Ban công ngày nay không còn đơn thuần là khoảng không đón nắng, đón gió mà đang được nhiều gia chủ đầu tư thành góc uống trà, trồng cây, đọc sách hay thư giãn sau một ngày làm việc. Chính vì vậy, phần tường ban công cũng ngày càng được chú trọng hơn. Một mẫu gạch phù hợp không chỉ giúp bề mặt sạch sẽ, gọn gàng mà còn có thể thay đổi khá rõ cảm nhận của toàn bộ không gian.
Tuy nhiên, chọn gạch ốp tường ban công không đơn giản là thấy viên nào đẹp thì mua viên đó. Gạch còn phải đặt cạnh nền, cửa kính, lan can, bàn ghế, cây xanh; đồng thời chịu ảnh hưởng của ánh sáng, bụi, độ ẩm và trong một số trường hợp là mưa tạt trực tiếp. Một mẫu rất đẹp trong showroom chưa chắc đã đem lại hiệu quả tương tự khi đưa vào ban công thực tế.
Vậy hiện nay có những mẫu gạch ốp ban công nào đáng tham khảo? Ban công nhỏ nên chọn màu gì, kích thước bao nhiêu? Gạch vân đá, giả gỗ, terrazzo hay gạch thẻ nên phối với nền như thế nào? Khi mua và thi công cần chú ý những gì? Hãy cùng Kingly Việt Nam tìm hiểu lần lượt trong bài viết dưới đây.

Khi bắt đầu tìm gạch, phần lớn khách hàng thường quan tâm trước tiên đến mẫu mã. Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu bởi tường nằm ngay trong tầm mắt và ảnh hưởng nhiều đến phong cách của ban công.
Tuy nhiên, thay vì nhìn từng viên riêng lẻ, bạn nên hình dung gạch sau khi được ghép thành một mảng lớn. Hệ vân có dày không? Màu có tối hơn khi lên cả bức tường không? Nền hiện tại đã nhiều họa tiết chưa? Đây là những câu hỏi quan trọng hơn việc một viên gạch có bắt mắt hay không.
Dưới đây là những nhóm mẫu gạch ốp tường ban công đẹp được sử dụng khá linh hoạt trong chung cư, nhà phố, biệt thự, logia và sân thượng.

Gạch vân đá là một trong những dòng dễ ứng dụng nhất bởi mẫu mã rất rộng. Từ marble trắng thanh thoát, stone xám tự nhiên, beige nhẹ cho đến những mẫu đá có vân lớn và độ tương phản cao, gia chủ có thể lựa chọn theo nhiều phong cách khác nhau.
Với ban công nhỏ, nên ưu tiên vân mảnh hoặc những mảng màu chuyển nhẹ. Trắng ngà, kem, beige và ghi sáng tương đối dễ kết hợp với cửa kính, khung nhôm tối màu, bàn ghế gỗ và cây xanh.
Những mẫu marble có vân lớn hoặc stone màu đậm phù hợp hơn với bức tường đủ rộng để đường vân được thể hiện trọn vẹn. Ở ban công biệt thự hoặc nhà phố có mảng tường chính lớn, chúng có thể trở thành phông nền rất đẹp cho bàn ghế, đèn trang trí hoặc khu vực cây xanh.
Điểm cần chú ý là độ mạnh của vân. Nếu tường đã sử dụng marble nổi bật, nền nên chuyển về xi măng, stone nhẹ hoặc màu đơn sắc. Ngược lại, nền gạch bông hay terrazzo nhiều chi tiết sẽ hợp hơn với tường đá có vân nhẹ.
Khi xem một mẫu gạch vân đá, ngoài kích thước và màu sắc, khách hàng nên hỏi thêm số faces và xem nhiều viên đặt cạnh nhau. Điều này đặc biệt quan trọng với khổ lớn vì hiệu ứng của cả mảng có thể khác rất nhiều so với một viên mẫu.

Nếu vân đá tạo cảm giác sang trọng thì vân xi măng lại thiên về vẻ hiện đại, gọn gàng và có chất kiến trúc hơn.
Gạch xi măng hiện nay không chỉ có màu xám lạnh. Các sắc ghi sáng, greige, xám ấm và beige xi măng được sử dụng nhiều hơn bởi dễ đưa vào nhà ở và không làm không gian quá cứng.
Với ban công chung cư nhỏ, ghi sáng và greige là hai nhóm tương đối dễ dùng. Màu đủ trung tính để cây, gỗ và nội thất nổi bật nhưng vẫn có nhiều chiều sâu hơn một bức tường trắng trơn.
Xám trung tính hoặc xám đậm phù hợp với ban công Modern và Industrial, đặc biệt khi công trình có khung cửa đen, bàn ghế kim loại hoặc gỗ sẫm.
Một cách phối khá đẹp là:
Tường xi măng xám + nền giả gỗ + cây xanh.
Màu xám giữ vẻ hiện đại, trong khi vân gỗ làm dịu cảm giác lạnh.
Nếu cả nền và tường đều sử dụng hiệu ứng xi măng, nên tạo sự khác biệt về sắc độ hoặc kích thước. Chẳng hạn, tường ghi sáng 30x60 cm đi cùng nền xám đậm sẽ có phân lớp rõ hơn so với việc dùng hai bề mặt gần như giống nhau.

Gạch giả gỗ phù hợp với những ban công muốn hướng đến cảm giác ấm và gần thiên nhiên. Đây là lựa chọn khá hợp với góc thư giãn, ban công nhiều cây hoặc những không gian sử dụng bàn ghế mây, gỗ.
Không nhất thiết phải ốp toàn bộ tường. Trong nhiều trường hợp, một mảng giả gỗ phía sau ghế, sau kệ cây hoặc ở cuối ban công đã đủ tạo chiều sâu.
Vân gỗ sáng thường phù hợp hơn với ban công nhỏ và phong cách Japandi. Nâu trung tính có tính linh hoạt cao, trong khi các tone nâu đậm nên dùng vừa phải nếu không gian hẹp hoặc thiếu ánh sáng.
Một công thức dễ phối là:
Tường giả gỗ + nền stone hoặc xi măng + cây xanh.
Ba nhóm vật liệu tạo thành ba lớp khá rõ: gỗ mang độ ấm, stone tạo nền và cây giúp không gian mềm hơn.
Nếu nền đã dùng gạch giả gỗ, tường không nhất thiết tiếp tục cùng loại vân. Beige, stone hoặc xi măng thường tạo sự phân lớp tự nhiên hơn.
Gạch thẻ có một vẻ đẹp rất riêng bởi kích thước nhỏ và hệ ron xuất hiện rõ. Chỉ cần thay đổi màu gạch, màu ron và cách xếp là hiệu ứng của bức tường đã khác đi khá nhiều.
Gạch thẻ trắng hoặc xám phù hợp với Modern, Minimal; gạch thẻ xanh hợp Mediterranean và Vintage; terracotta, đỏ nâu hoặc giả cổ phù hợp hơn với Tropical, Rustic.
Đối với ban công nhỏ, gạch thẻ thường đẹp khi được dùng ở một mảng vừa phải như phía sau ghế, chân tường hoặc khu vực cây xanh. Nếu phủ toàn bộ bề mặt, số đường ron lớn có thể khiến không gian trở nên dày chi tiết.
Màu ron cũng cần được xem như một phần của thiết kế. Gạch trắng đi cùng ron trắng tạo bề mặt nhẹ hơn; gạch trắng đi với ron xám sẽ làm từng viên nổi rõ.
Với những ban công sát đường, ngoài yếu tố thẩm mỹ, nên xem bề mặt gạch và đường ron có dễ vệ sinh hay không.

Gạch bông thường được chọn khi gia chủ muốn ban công có cá tính rõ hơn. Họa tiết hình học, hoa lá hoặc các thiết kế mang hơi hướng cổ điển có thể biến một bức tường đơn giản thành điểm nhấn mà không cần thêm quá nhiều đồ trang trí.
Tuy nhiên, đây là dòng gạch nên sử dụng có chủ đích.
Với ban công nhỏ, một mảng gạch bông phía sau bàn ghế, chân tường hoặc mặt ngoài bồn cây thường hiệu quả hơn việc phủ kín.
Nếu nền đã là gạch bông thì tường nên lùi lại bằng trắng ngà, beige, stone hoặc xi măng nhẹ. Ngược lại, khi nền đơn sắc, một mảng tường gạch bông sẽ có nhiều “đất” để thể hiện hơn.
Đặc biệt, đừng chỉ nhìn một viên. Một họa tiết trông rất nhẹ trên mẫu đơn có thể trở nên khá dày khi được lặp hàng chục lần trên bức tường.

Terrazzo được nhiều người yêu thích nhờ cảm giác trẻ và hiện đại. Các hạt màu phân bố trên nền gạch tạo bề mặt sinh động hơn gạch trơn nhưng không nhất thiết phải quá cầu kỳ.
Ban công nhỏ nên ưu tiên terrazzo nền sáng, hạt nhỏ hoặc vừa, ít màu và độ tương phản không quá mạnh. Các tone trắng kem, beige hay xám sáng thường dễ đưa vào không gian nhà ở hơn những mẫu hạt lớn nhiều màu.
Nếu terrazzo đã nằm trên tường, nền nên đơn giản hơn. Xi măng, stone, beige hoặc giả gỗ là những lựa chọn dễ phối.
Có thể hiểu đơn giản:
Terrazzo làm điểm nhấn – nền trung tính – nội thất gọn.
Nhờ vậy, ban công vẫn có sự trẻ trung nhưng không rơi vào cảm giác quá nhiều chi tiết.

Mosaic phù hợp nhất với những diện tích nhỏ và các vị trí cần nhấn như hốc tường, bồn cây, chân tường, góc tiểu cảnh hoặc mảng phía sau vòi nước.
Do được tạo thành từ rất nhiều viên nhỏ, mosaic có hệ ron dày hơn các dòng gạch thông thường. Chính vì thế, ron vừa quyết định thẩm mỹ vừa ảnh hưởng đến việc vệ sinh về sau.
Mosaic trắng, beige thường nhẹ nhàng; xanh ngọc, xanh biển phù hợp với Mediterranean; xám hoặc đen dễ đi với phong cách hiện đại.
Nếu ban công nhiều bụi hoặc thường xuyên ẩm, nên cân nhắc trước khi dùng mosaic trên diện tích lớn bởi số lượng đường ron cần chăm sóc nhiều hơn.
Gạch khổ lớn ngày càng được sử dụng nhiều nhờ khả năng giảm số đường ron và giúp hệ vân được thể hiện trọn hơn.
Các kích thước như 30x60 cm, 40x80 cm và 60x120 cm đều có thể dùng cho ban công, nhưng khổ càng lớn càng cần xem kỹ tỷ lệ của bức tường.
Một bức tường rộng, ít cửa và ít góc thường phù hợp với 40x80 hay 60x120 hơn một mảng hẹp bị chia thành nhiều đoạn. Nếu phải cắt phần lớn viên gạch, ưu thế “ít ron, liền mạch” của khổ lớn sẽ giảm đi đáng kể.
Do đó, trước khi quyết định, nên đo chiều rộng – chiều cao tường và thử cách chia viên. Đây là bước nhỏ nhưng giúp hạn chế rất nhiều phần cắt vụn khi thi công.
Nhìn chung, mỗi nhóm gạch đều có thế mạnh riêng. Vân đá phù hợp nhiều phong cách; xi măng hiện đại; giả gỗ ấm; gạch thẻ, gạch bông và mosaic thiên về trang trí; terrazzo trẻ trung; còn gạch khổ lớn tạo cảm giác liền mạch. Sau khi xác định được nhóm mẫu mình thích, màu sắc là yếu tố tiếp theo cần xem xét.
Màu gạch ảnh hưởng rất rõ đến cảm giác sáng – tối và rộng – hẹp của ban công. Cùng một mẫu nhưng khi chuyển từ trắng sang xám đậm, cảm nhận không gian có thể thay đổi hoàn toàn.
Vì vậy, đừng chọn màu chỉ vì “đang thích”. Hãy đặt nó cạnh nền, khung cửa, đồ gỗ, cây xanh và ánh sáng thực tế.
Trắng phù hợp với những ban công cần sự sáng và nhẹ. Đây là lựa chọn phổ biến cho chung cư nhỏ, logia ít sáng hoặc không gian đã có nhiều chi tiết ở nền và nội thất.
Tuy nhiên, trắng không chỉ có một sắc độ. Trắng tinh khá rõ và lạnh, trong khi trắng ngà, trắng kem hoặc trắng ghi mềm hơn, dễ đưa vào nhà ở hơn.
Một vài cách phối:
Tường trắng ngà + nền giả gỗ
→ sáng nhưng vẫn ấm.
Tường trắng + nền xi măng xám
→ rõ tinh thần hiện đại.
Tường trắng + nền gạch bông
→ giúp họa tiết nền nổi bật.
Ban công sát đường nên cân nhắc trắng ngà, trắng ghi hoặc gạch có vân nhẹ thay vì trắng tinh nếu không muốn bề mặt dễ lộ bụi.
Kem và beige là nhóm màu có tính ứng dụng rất cao. Chúng sáng vừa đủ nhưng có độ ấm, thích hợp với Japandi, Minimal, Wabi-sabi và các ban công sử dụng gỗ, mây tre hoặc nhiều cây.
Beige sáng phù hợp với không gian nhỏ; beige stone tạo chiều sâu; greige nhẹ hơn xám thuần và dễ kết hợp nội thất.
Có thể phối:
Tường beige + nền gỗ
→ ấm, thư giãn.
Tường beige + nền terrazzo
→ trẻ, nhẹ.
Tường beige + nền xám stone
→ cân bằng giữa ấm và lạnh.
Nếu không thích tường trắng nhưng vẫn muốn ban công sáng, beige là nhóm rất đáng cân nhắc.
Xám gắn khá chặt với phong cách Modern và Industrial. Ghi sáng dễ ứng dụng cho chung cư; xám trung tính hợp với gỗ và cửa đen; xám than tạo chiều sâu nhưng cần đủ ánh sáng.
Nếu cả tường và nền đều màu xám, nên tạo khác biệt về sắc độ hoặc texture. Chẳng hạn:
Tường ghi sáng + nền xám đậm
sẽ rõ lớp hơn:
Tường xám trung + nền xám trung cùng hiệu ứng.
Gỗ là vật liệu rất hữu ích để làm mềm màu xám. Vì vậy, bộ ba xám – gỗ – cây xanh được sử dụng khá nhiều trong ban công hiện đại.
Nâu gợi liên tưởng trực tiếp đến đất và gỗ nên tạo cảm giác gần gũi. Nhóm này hợp với góc thư giãn, ban công trồng cây, Japandi, Tropical và Rustic.
Gỗ sáng giúp không gian nhẹ hơn; nâu mật ong tạo độ ấm; nâu đậm phù hợp với mảng nhấn hoặc ban công rộng.
Nếu sử dụng vân gỗ trên tường, nền stone hoặc xi măng thường giúp tổng thể cân bằng hơn việc tiếp tục dùng thêm một lớp gỗ khác.
Xanh là nhóm màu mang cá tính mạnh hơn trắng, beige và xám. Xanh pastel hoặc xanh ngọc phù hợp với không gian nhỏ; xanh rêu, olive, navy hay marble xanh nên được dùng có chủ đích hơn.
Một cách phối dễ chịu là:
Tường xanh + nền beige + nội thất gỗ.
Với ban công nhiều cây, không nhất thiết phải chọn xanh lá giống màu cây. Một sắc beige, stone hoặc terracotta đôi khi lại giúp cây nổi bật tốt hơn.
Terracotta, đỏ gạch, cam đất và đỏ nâu rất hợp với ban công có nhiều cây và các phong cách Tropical, Mediterranean, Rustic.
Đất nung tạo độ ấm mạnh nên không nhất thiết phải phủ toàn bộ. Chỉ một bức tường hoặc phần chân tường đã có thể định hình phong cách.
là một bảng màu tương đối dễ dùng vì ba nhóm màu hỗ trợ nhau tự nhiên.
Các mẫu gạch bông, terrazzo màu hoặc gạch hình học vốn đã có nhiều chi tiết, vì vậy nên được xem như điểm nhấn.
Một mẹo phối khá đơn giản là lấy một màu có sẵn trong viên gạch để làm màu liên kết cho nền hoặc nội thất.
Ví dụ, gạch có xanh – kem – nâu có thể đi cùng nền beige và ghế gỗ. Gạch đen – trắng – xám phù hợp với nền xi măng hoặc ghi.
Quan trọng nhất là xem nhiều viên ghép cạnh nhau trước khi mua. Đây là nhóm mà mật độ hoa văn thay đổi rất rõ khi tăng diện tích.
Xác định phong cách trước sẽ giúp quá trình chọn gạch nhanh hơn rất nhiều. Thay vì xem hàng chục màu và vân khác nhau, bạn có thể thu hẹp ngay nhóm phù hợp với tổng thể ngôi nhà.
Ban công hiện đại thiên về đường nét gọn, ít vật liệu và màu trung tính. Gạch stone, marble nhẹ, xi măng, trắng, beige và xám đều có tính ứng dụng cao.
Một concept dễ thực hiện:
Tường: xi măng ghi sáng.
Nền: xám trung tính hoặc giả gỗ.
Khung cửa: đen.
Bàn ghế: gỗ kết hợp kim loại.
Cây xanh: một vài chậu có hình khối rõ.
Nếu tường dùng marble có vân lớn thì nền nên giảm họa tiết để giữ bố cục sạch.
Minimal không có nghĩa là toàn bộ đều trắng. Điểm quan trọng là hạn chế số loại vật liệu và tạo sự khác biệt bằng sắc độ, bề mặt.
Trắng ngà, beige, greige, stone sáng hoặc xi măng nhạt là những lựa chọn dễ ứng dụng.
Một cách phối đẹp:
Tường beige Matt + nền gỗ sáng + một chiếc ghế đơn giản + một chậu cây lớn.
Ron nên gần màu gạch để không chia nhỏ bề mặt quá nhiều.
Japandi kết hợp tinh thần tối giản với vật liệu ấm, vì vậy beige, greige, stone và giả gỗ đặc biệt phù hợp.
Các hệ vân nên nhẹ, bề mặt Matt thường dễ tạo cảm giác tự nhiên hơn bóng cao.
Một concept điển hình:
Tường beige stone.
Nền giả gỗ sáng.
Ghế gỗ tự nhiên.
Chậu gốm màu trung tính.
Cây xanh tán gọn.
Không cần quá nhiều đồ trang trí. Chính sự tiết chế mới làm rõ phong cách này.
Tropical cần cây xanh nhưng tường không nhất thiết phải xanh. Giả gỗ, stone, beige và terracotta thường dễ tạo cảm giác nhiệt đới hơn.
Ví dụ:
Tường giả gỗ + nền stone xám + ghế mây + cây lá lớn.
Hoặc:
Tường terracotta + nền beige + cây xanh.
Nếu cây đã rất nhiều, nên giữ gạch tường đơn giản để không gian vẫn có chỗ “thở”.
Indochine thường kết hợp trắng ngà, beige, đen, xanh rêu, gỗ sẫm và họa tiết gạch bông.
Một cách xử lý tự nhiên là chỉ sử dụng gạch bông tại một vị trí cần nhấn, thay vì phủ kín.
Nếu nền đã là gạch bông, tường trắng ngà hoặc beige sẽ giúp không gian cân bằng hơn.
Nội thất gỗ sẫm, mây và một vài cây có dáng Á Đông sẽ làm concept rõ hơn mà không cần quá nhiều họa tiết.
Vintage thích hợp với gạch thẻ, pastel, gạch bông, terrazzo hoặc hiệu ứng thủ công.
Bạn có thể phối:
Tường gạch thẻ kem + nền gạch bông + bàn ghế sắt.
Hoặc:
Tường xanh pastel + nền terrazzo + nội thất gỗ.
Điểm cần tránh là sử dụng quá nhiều đồ có màu và hoa văn cùng lúc. Vintage cần cảm giác hoài niệm, không đồng nghĩa với chất đầy chi tiết.
Trắng, xanh và đất nung là ba nhóm màu đặc trưng dễ nhận biết nhất.
Một concept khá rõ:
Tường trắng ngà + mảng gạch thẻ xanh + nền terracotta.
Nếu ban công nhỏ, chỉ nên chọn một màu làm điểm nhấn. Ví dụ tường xanh thì nền và đồ nội thất tiết chế; nếu nền terracotta nổi bật thì tường nên sáng hơn.
Không phải ban công nào cũng cần cách chọn giống nhau. Chung cư nhỏ, nhà phố ngoài mặt đường, biệt thự hay logia có điều kiện sử dụng rất khác.
Điểm khó của ban công chung cư là diện tích hạn chế và khoảng cách quan sát gần. Trong cùng một khung nhìn thường đã có cửa kính, lan can, cây, bàn ghế và thiết bị.
Do đó, tường không nên thêm quá nhiều thông tin thị giác.
Trắng ngà, beige, greige, ghi sáng và stone nhẹ tương đối dễ dùng. Vân nên vừa phải; nếu thích gạch bông, marble mạnh hay terracotta, nên tập trung ở một mảng.
Kích thước không nhất thiết phải nhỏ. 30x60 cm thường khá linh hoạt, trong khi 40x80 hay thậm chí 60x120 vẫn có thể sử dụng nếu mảng tường phù hợp.
Điều quan trọng là số đường ron và cách chia viên, không phải chỉ diện tích sàn.
Ban công nhà phố thường chịu bụi, nắng và mưa tạt nhiều hơn chung cư. Vì thế ngoài thiết kế, nên chú ý đến bề mặt và khả năng vệ sinh.
Vân xi măng, stone, giả gỗ và gạch thẻ đều phù hợp.
Nếu ban công hướng ra đường, texture quá sâu hoặc ron quá sáng có thể cần nhiều công chăm sóc hơn. Đồng thời, gạch ban công nên liên hệ với mặt tiền, màu sơn, cửa và vật liệu tầng dưới để kiến trúc không bị rời rạc.
Biệt thự thường có mảng tường rộng và khoảng cách nhìn lớn hơn nên thuận lợi cho gạch khổ lớn, travertine, marble và stone texture.
Các khổ 40x80 hoặc 60x120 cm giúp giảm đường ron và giữ được vẻ liền mạch.
Tuy nhiên, gạch “cao cấp” không nằm ở giá cao hay vân thật mạnh. Một bức tường đẹp còn phụ thuộc vào tỷ lệ viên, faces, màu ron, cách xử lý góc và sự liên kết với kiến trúc chung.
Với những mẫu vân đá lớn, nên xem toàn bộ phối cảnh hoặc ít nhất nhiều faces trước khi chốt.
Logia thường thụt vào trong và có nhiều chức năng thực tế như giặt phơi, đặt máy giặt, cục nóng điều hòa hoặc cây xanh.
Nếu là logia giặt phơi, nên ưu tiên gạch dễ vệ sinh, màu sáng hoặc trung tính và bề mặt không quá nhiều rãnh.
Nếu dùng làm góc cây, có thể tăng tính trang trí bằng giả gỗ, gạch thẻ, stone hoặc terracotta.
Do logia thường hẹp và ít sáng, các tone quá tối hoặc hoa văn lớn cần được sử dụng thận trọng hơn.
Sân thượng có diện tích lớn và có thể chia thành nhiều khu: bàn ăn, sofa, vườn cây, café, BBQ...
Stone, giả gỗ, xi măng, terracotta và gạch khổ lớn đều có nhiều đất để sử dụng.
Có thể phân chia từng khu bằng vật liệu nhưng bảng màu nên thống nhất. Chẳng hạn:
Beige + xám stone + nâu gỗ + xanh cây
là một hệ tương đối dễ kết nối.
Với các mảng hoàn toàn ngoài trời, cần kiểm tra rõ sản phẩm có phù hợp với vị trí sử dụng dự kiến hay không, thay vì chỉ chọn theo hình ảnh.
Sau khi đã xem các mẫu và cách ứng dụng, phần dưới đây sẽ làm rõ một số khái niệm kỹ thuật cần biết trước khi mua.
Gạch ốp tường ban công là vật liệu hoàn thiện được lắp đặt trên các bề mặt đứng tại ban công, logia hoặc những không gian chuyển tiếp giữa trong và ngoài nhà.
Đây không phải một loại xương gạch riêng. Ceramic, porcelain, gạch thẻ, mosaic, gạch bông hay nhiều dòng trang trí khác đều có thể được dùng nếu thông số của sản phẩm phù hợp với vị trí cụ thể.
Gạch có thể được ốp kín cả bức tường hoặc chỉ dùng ở chân tường, cột, hốc, bồn cây và những mảng cần trang trí.
Ngoài việc tạo màu sắc và phong cách, gạch còn giúp hoàn thiện bề mặt và thuận tiện hơn khi vệ sinh những khu vực thường bám đất, bụi hoặc nước tưới cây.
Tại chân tường, lớp gạch cũng giúp bề mặt sơn phía sau ít phải tiếp xúc trực tiếp với những va chạm và vết bẩn thông thường.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc cả vào loại gạch, nền, ron và chất lượng thi công.
Sàn phải chịu người đi lại, bàn ghế, chậu cây, va đập và ma sát. Vì vậy yêu cầu của gạch lát nền khác tường ở nhiều điểm.
Tường không chịu tải đi lại nên có thể sử dụng linh hoạt hơn các bề mặt bóng, gạch thẻ, mosaic hoặc gạch định hình.
Đặc biệt, một sản phẩm phù hợp với tường chưa chắc phù hợp để lát nền. Nếu muốn dùng cùng một mã cho cả hai vị trí, cần xem phạm vi ứng dụng do nhà sản xuất công bố.
Không hoàn toàn.
Ban công thường có mức độ mở lớn và dễ tiếp xúc với nắng, mưa, gió hơn. Logia thường nằm sâu trong khối nhà và được che chắn nhiều hơn, nhưng điều này còn phụ thuộc thiết kế thực tế.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “đây là ban công hay logia”, nên kiểm tra:
Có mái che không?
Mưa có tạt trực tiếp không?
Nắng chiếu vào bức tường bao lâu?
Khu vực được dùng để làm gì?
Có dễ vệ sinh không?
Chính những yếu tố này mới quyết định yêu cầu của vật liệu.
Trên thị trường có nhiều cách gọi gạch khác nhau. Ceramic, porcelain và granite thường liên quan nhiều hơn đến đặc tính xương gạch, trong khi “gạch trang trí” hay “mosaic” lại nói nhiều đến hình thức và mục đích sử dụng.
Do đó, các nhóm này có thể giao nhau.
Ceramic thường có mẫu mã phong phú, nhiều dòng men màu, gạch thẻ và gạch trang trí. So với porcelain đặc chắc, nhiều dòng ceramic có xu hướng hút nước cao hơn, nhưng thông số cụ thể còn phụ thuộc từng sản phẩm.
Ceramic có thể phù hợp với nhiều tường ban công và logia được che chắn. Với vị trí thường xuyên chịu mưa tạt, nên kiểm tra thông số và khuyến nghị của đúng mã hàng thay vì chỉ dựa vào tên “ceramic”.
Ưu thế lớn nhất của nhóm này là thiết kế đa dạng và có nhiều lựa chọn cho mảng trang trí.
Porcelain có xương sít đặc và mức hút nước thường thấp hơn nhiều dòng ceramic thông thường. Nhờ vậy, nhóm này xuất hiện khá nhiều trong gạch vân đá, stone, xi măng, terrazzo, giả gỗ và khổ lớn.
Đây là một trong những vật liệu thường được cân nhắc cho khu vực có yêu cầu sử dụng cao hơn. Tuy nhiên, “porcelain” không có nghĩa mọi mã đều tự động phù hợp với mọi vị trí ngoài trời.
Khi dùng gạch khổ lớn trên tường, cần xem thêm trọng lượng, độ phẳng nền và loại vật liệu kết dính.
“Gạch granite” là cách gọi khá phổ biến tại Việt Nam nhưng không nên nhầm với đá granite tự nhiên.
Trong thực tế thương mại, ranh giới giữa granite và porcelain đôi khi không hoàn toàn rõ. Nhiều sản phẩm được gọi là granite có xương đặc chắc, hút nước thấp và đặc tính khá gần porcelain.
Vì vậy, khi mua nên ưu tiên đọc thông số của mã sản phẩm cụ thể hơn là chỉ nhìn tên phân loại.
Cũng cần phân biệt:
Gạch granite: cách gọi liên quan đến nhóm vật liệu/xương.
Gạch vân granite: mô tả hoa văn giống đá granite.
Hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau.
Gạch trang trí bao gồm nhiều dạng như gạch thẻ, gạch bông, lục giác, vảy cá, men màu, gạch 3D hoặc định hình.
Một viên gạch trang trí có thể là ceramic hoặc porcelain.
Ưu điểm lớn nhất là tạo điểm nhấn. Chỉ một khu vực nhỏ cũng có thể thay đổi phong cách ban công.
Tuy nhiên, không phải mọi mẫu trang trí đều được thiết kế cho ngoại thất, vì vậy cần kiểm tra ứng dụng trước khi đưa ra vị trí thường xuyên chịu mưa và nắng.
Mosaic là cách gọi nhóm bề mặt được ghép từ nhiều viên nhỏ thành một module.
Vật liệu có thể là ceramic, porcelain, thủy tinh, đá hoặc một số loại khác.
Mosaic phù hợp với hốc, bồn cây, chân tường và các chi tiết trang trí. Điểm đáng chú ý nhất là số lượng đường ron lớn, từ đó ảnh hưởng đến thẩm mỹ, công thi công và bảo dưỡng.
Nhóm Đặc điểm chính Vị trí thường dùng
Ceramic Đa dạng mẫu mã Tường, mảng trang trí, logia phù hợp
Porcelain Xương sít đặc, nhiều khổ lớn Tường ban công, nhiều vị trí yêu cầu cao hơn
Granite Cách gọi thương mại cho nhiều dòng xương đặc Tường, chân tường, ngoại thất tùy mã
Gạch trang trí Thiên về hình thức và thẩm mỹ Mảng nhấn
Mosaic Nhiều viên nhỏ ghép module Hốc, bồn cây, chi tiết nhỏ
Không có loại nào tốt nhất cho mọi ban công. Cần chọn theo vị trí – điều kiện môi trường – yêu cầu thẩm mỹ – thông số sản phẩm.
Kích thước quyết định khá nhiều đến số đường ron, tỷ lệ bức tường và lượng gạch phải cắt. Vì vậy, thay vì hỏi “ban công 5 m² nên dùng gạch bao nhiêu”, thông tin hữu ích hơn là chiều rộng và chiều cao của chính mảng tường cần ốp.
Gạch thẻ thường có các dạng 7,5x15, 7,5x30, 10x20, 10x30 cm hoặc nhiều quy cách thanh khác.
Khổ nhỏ tạo nhịp bề mặt rõ và nhiều ron, phù hợp với mảng nhấn, chân tường hoặc những phong cách như Vintage, Tropical, Mediterranean.
Nếu ốp ngang, bức tường có xu hướng được kéo rộng về thị giác; ốp dọc nhấn chiều cao; xếp so le cho cảm giác mềm và truyền thống hơn.
20x40 cm phù hợp với các mảng vừa và nhỏ, logia hoặc tường có nhiều góc, cửa.
Khổ này có số ron ít hơn gạch thẻ nhưng vẫn đủ linh hoạt để xử lý chi tiết. Tỷ lệ 1:2 cũng cho phép thay đổi hướng ốp ngang – dọc khá dễ dàng.
30x60 cm là một trong những kích thước có tính ứng dụng cao nhất cho tường ban công.
Khổ đủ lớn để thể hiện vân đá, xi măng hay stone nhưng vẫn tương đối dễ xử lý trong chung cư và nhà phố.
Trước khi chọn, nên thử chia viên theo kích thước thực tế của tường. Một phần cắt quá hẹp ở mép có thể khiến bố cục thiếu cân đối dù bản thân kích thước gạch rất phù hợp.
40x80 cm tạo ít đường ron hơn và phù hợp với mảng tường vừa – lớn.
Stone, xi măng và vân đá thường thể hiện khá tốt ở khổ này. Tuy nhiên, tường nên tương đối phẳng và bố cục cần được tính trước, nhất là khi có cửa hoặc nhiều góc.
60x120 cm phù hợp với những mảng tường cần cảm giác liền và muốn thể hiện rõ marble, travertine hay stone.
Khổ lớn không có nghĩa cứ dùng là không gian sẽ rộng hơn. Nếu tường bị chia cắt hoặc phải cắt quá nhiều, hiệu ứng liền mạch sẽ không còn.
Với gạch vân đá nhiều faces, nên sắp xếp thử trước để tránh lặp vân hoặc hai mảng vân mạnh gặp nhau không tự nhiên.
Kích thước Không gian phù hợp Hiệu ứng
Gạch thẻ Mảng nhỏ, điểm nhấn Trang trí, nhiều nhịp
20x40 cm Tường nhỏ, logia Linh hoạt
30x60 cm Đa số ban công Cân đối
40x80 cm Tường vừa – lớn Hiện đại, ít ron
60x120 cm Mảng rộng Liền mạch, thể hiện vân tốt
Không nên áp dụng máy móc nguyên tắc “ban công nhỏ phải dùng gạch nhỏ”. Trong nhiều trường hợp, gạch quá nhỏ lại làm không gian bị chia vụn bởi quá nhiều đường ron.
Bề mặt không chỉ quyết định gạch bóng hay mờ. Nó còn ảnh hưởng đến cách ánh sáng phản chiếu, cách nhìn màu và vân, khả năng giữ bụi cũng như cảm giác khi nhìn cả mảng tường.
Matt có độ phản sáng thấp, tạo cảm giác dịu và tự nhiên. Đây là bề mặt rất hợp với stone, xi măng, terrazzo và vân gỗ.
Matt thường dễ đi với Modern, Minimal, Japandi và Tropical.
Tuy nhiên, không phải Matt nào cũng giống nhau. Một số bề mặt gần như phẳng, trong khi một số khác có texture rõ và dễ giữ bụi hơn. Vì thế cần xem sản phẩm thật chứ không nên chỉ đọc tên bề mặt.
Satin nằm giữa Matt và Glossy về cảm giác thị giác. Gạch có ánh nhẹ nhưng không phản chiếu rõ như bề mặt bóng.
Loại này đặc biệt hợp với beige, greige, stone và travertine khi muốn không gian tinh tế hơn mà vẫn giữ sự nhẹ nhàng.
Glossy phản xạ ánh sáng rõ và thường làm vân marble nổi bật hơn.
Do sử dụng trên tường nên vấn đề trơn trượt không giống nền, nhưng vị trí có nắng mạnh cần cân nhắc vì phản sáng có thể cao hơn mong muốn.
Bề mặt bóng thường dễ lau nhưng cũng dễ nhìn thấy vệt nước, vệt lau và bụi, nhất là trên màu tối.
Quan trọng hơn, độ bóng không phải thước đo trực tiếp của chất lượng. Matt, Satin và Glossy đơn giản là những cách hoàn thiện khác nhau.
Structured có bề mặt nổi, rãnh hoặc các cấu trúc ba chiều. Khi ánh sáng chiếu xiên, bóng đổ làm texture hiện rõ và tạo chiều sâu mạnh.
Loại này hợp với mảng điểm nhấn, cột hoặc tường cây.
Điểm cần cân nhắc là khả năng vệ sinh. Texture càng sâu càng dễ giữ bụi, đặc biệt ở ban công sát đường hoặc những vị trí khó lau.
“Hiệu ứng đá” không phải một cấp độ bóng mà là cách gạch mô phỏng vật liệu như marble, travertine, slate hay limestone.
Một mẫu hiệu ứng đá có thể đồng thời là Matt, Satin, Glossy hoặc Structured.
Với loại này, ngoài bề mặt, nên xem số faces, độ lặp, hướng vân và sự chuyển màu giữa nhiều viên.
Bề mặt Cảm giác chính Lưu ý
Matt Mờ, tự nhiên Xem độ nhám thực tế
Satin Ánh nhẹ Hiệu ứng khác nhau tùy dòng
Glossy Bóng, làm rõ vân Cân nhắc phản sáng
Structured Có chiều sâu, texture Dễ giữ bụi nếu rãnh sâu
Hiệu ứng đá Mô phỏng đá tự nhiên Nên xem nhiều faces
Sau khi đã hiểu về mẫu, vật liệu, kích thước và bề mặt, đây là giai đoạn chuyển từ “xem gạch” sang “chọn gạch để mua”.
Một cách chọn hợp lý nên bắt đầu từ điều kiện của chính ban công.
Ban công được che chắn tốt thường có phạm vi lựa chọn rộng hơn. Trong khi đó, bức tường chịu mưa và nắng trực tiếp cần ưu tiên trước những đặc tính phù hợp với môi trường sử dụng.
Với khu vực ngoài trời, cần kiểm tra:
Phạm vi ứng dụng của sản phẩm.
Loại xương.
Đặc tính hút nước.
Bề mặt.
Hệ vật liệu thi công.
Không nên mặc định cứ porcelain hay granite là có thể dùng ở mọi vị trí.
Hướng nhà là thông tin tham khảo nhưng chưa đủ. Quan trọng hơn là bức tường thực tế nhận nắng mấy giờ, có công trình che bên ngoài hay không và mưa thường tạt đến đâu.
Ban công nắng mạnh nên cân nhắc kỹ các bề mặt phản sáng cao và màu quá tối.
Khu vực sâu bên trong, ít mưa có thể linh hoạt hơn về mẫu mã.
Ban công nhỏ hoặc ít sáng thường dễ dùng với trắng ngà, kem, beige, greige và ghi sáng.
Màu đậm không bị cấm nhưng nên dùng như điểm nhấn nếu không gian hạn chế.
Ban công rộng và nhiều ánh sáng có thể sử dụng xám đậm, xanh, nâu hoặc stone mạnh hơn.
Đo mảng tường trước, sau đó mới chọn khổ gạch.
Tường nhiều góc có thể thuận lợi hơn với khổ vừa. Mảng rộng, ít chia cắt có thể sử dụng 40x80 hoặc 60x120 để giảm ron.
Đừng quên thử phần cắt ở mép trước khi mua.
Ban công nhiều nắng thường dễ chịu hơn với Matt hoặc Satin.
Glossy có thể dùng nếu vị trí và phong cách phù hợp.
Structured nên tập trung ở khu vực dễ vệ sinh.
Điều quan trọng là xem sản phẩm thật dưới ánh sáng gần với công trình.
Diện tích nhỏ không nên có quá nhiều vật liệu cùng cạnh tranh.
Một mảng tường đẹp cộng nền đẹp, cây đẹp và nội thất đẹp chưa chắc tạo nên một tổng thể đẹp nếu tất cả đều muốn trở thành điểm nhấn.
Thông thường, nên xác định một yếu tố chính, những phần còn lại hỗ trợ.
Nền là một trong những dữ liệu quan trọng nhất.
Nền đã nhiều họa tiết thì tường nên nhẹ. Nền đơn sắc cho phép tường nổi bật hơn. Nền giả gỗ thường hợp stone và xi măng. Nền xám có thể làm mềm bằng beige hoặc gỗ.
Phần phối cụ thể sẽ được trình bày ngay bên dưới.
Khung cửa là một mảng màu khá lớn trong ban công.
Khung đen dễ đi với trắng, beige, xám và stone. Khung màu gỗ hợp với trắng ngà và beige. Nội thất mây tre thường phối đẹp với stone, terracotta và gỗ.
Đừng chọn từng món độc lập rồi đến cuối mới cố ghép chúng lại. Một bảng màu thống nhất ngay từ đầu sẽ giúp tổng thể tự nhiên hơn rất nhiều.
Đây là một trong những phần quan trọng nhất khi chọn gạch. Tường và nền gần như luôn xuất hiện cùng nhau trong tầm mắt, do đó hai bề mặt phải hỗ trợ chứ không nên cạnh tranh.
Nguyên tắc dễ nhớ nhất là:
Nền càng nhiều chi tiết, tường càng nên nhẹ.
Nền càng đơn giản, tường càng có nhiều dư địa tạo điểm nhấn.
Gạch bông đã có họa tiết rõ nên tường trắng ngà, kem, beige, greige hoặc stone nhẹ thường hợp hơn.
Một cách rất tự nhiên là lấy một màu có trong viên gạch bông làm màu cho tường.
Ví dụ, nền xanh – beige – trắng có thể đi với tường beige hoặc trắng ngà.
Nếu nền đã sử dụng gạch bông trên diện tích lớn, không nên tiếp tục phủ kín tường bằng một lớp hoa văn mạnh khác.
Terrazzo đã có các hạt màu nhỏ nên tường nên tương đối phẳng về thị giác.
Nếu nền terrazzo kem có hạt xám, tường greige hoặc xi măng sáng sẽ khá tự nhiên.
Nếu hạt có nâu, beige có thể trở thành màu cầu nối.
Không nên ghép terrazzo nhiều màu với marble vân lớn hoặc gạch bông dày trên diện tích nhỏ.
Gỗ có độ ấm cao, vì vậy stone và xi măng giúp cân bằng rất tốt.
Nền gỗ sáng + tường stone ghi
→ hiện đại, Japandi.
Nền gỗ + tường trắng ngà
→ nhẹ, phù hợp chung cư nhỏ.
Nền gỗ nâu + tường xám
→ có chiều sâu hơn.
Nếu muốn dùng giả gỗ cả tường và nền, nên khác sắc độ hoặc chỉ đưa gỗ lên một mảng nhỏ.
Nền xám dễ phối nhưng có thể trở nên lạnh nếu tường cũng tối và cùng sắc độ.
Giả gỗ tạo độ ấm; beige làm mềm; đá sáng vẫn giữ được tinh thần hiện đại.
Nếu muốn xám đi cùng xám, hãy tạo chênh lệch về độ đậm, bề mặt hoặc kiểu vân.
Nền trắng, kem, beige hoặc xám trơn cho phép tường linh hoạt hơn.
Bạn có thể chọn:
Marble.
Gạch bông.
Gạch thẻ.
Mosaic.
Structured.
Một màu xanh hoặc terracotta.
Tuy nhiên, nền đơn giản không có nghĩa tường càng nổi càng tốt. Cây xanh, cửa và nội thất vẫn phải được tính vào tổng thể.
Một vài nguyên tắc phối dễ nhớ
Một mạnh – một nhẹ:
Nếu một bề mặt có hoa văn nổi bật, bề mặt còn lại nên tiết chế.
Đồng tone nhưng khác sắc độ:
Beige nhạt đi với beige đậm hoặc stone kem thường dễ chịu hơn hai bề mặt giống hệt nhau.
Tương phản bằng vật liệu:
Gỗ + đá, xi măng + gỗ là những cặp dễ tạo chiều sâu mà không cần quá nhiều màu.
Ron là một phần của thiết kế:
Gạch khổ lớn thường dễ dùng với ron tiệp màu; gạch thẻ có thể tận dụng ron tương phản để tạo nhịp.
Nếu bạn đã có mẫu gạch lát nền nhưng chưa biết nên chọn tường nào, hãy gửi ảnh hoặc mã gạch cho Kingly Việt Nam. Chỉ từ mẫu nền, việc lọc màu và vân cho tường đã có thể thu hẹp đáng kể.
Phần này không nhằm khẳng định mẫu nào đẹp hay xấu. Một viên gạch có thể rất hợp với công trình này nhưng chưa chắc phù hợp với công trình khác.
Ban công nhỏ có khoảng cách quan sát gần nên họa tiết thường được cảm nhận mạnh hơn.
Nếu nền, tường, cây và nội thất đều nhiều chi tiết, không gian dễ trở nên rối.
Gạch bông, marble vân lớn hay terrazzo nhiều màu vẫn có thể sử dụng, nhưng nên tập trung thành một điểm nhấn thay vì phủ kín.
Xám than, nâu đậm hay xanh rêu tạo chiều sâu rất đẹp khi có đủ ánh sáng. Trong logia tối hoặc ban công bị che nhiều, sử dụng chúng trên diện tích lớn có thể làm không gian nặng hơn.
Nếu thích màu tối, hãy cân nhắc một mảng nhỏ và kết hợp nền sáng.
Marble vân lớn đi cùng gạch bông nhiều màu thường khó cân bằng hơn marble kết hợp xi măng nhẹ.
Điều này không có nghĩa không thể phối hai hệ vân mạnh, nhưng cần không gian đủ lớn và thiết kế có chủ đích.
Trong nhà ở thông thường, “một mạnh – một nhẹ” vẫn là phương án dễ kiểm soát hơn.
Structured và gạch texture sâu có hiệu ứng rất đẹp khi ánh sáng chiếu xiên nhưng cũng dễ giữ bụi hơn.
Tường phía sau cục nóng, khu vực quá cao hoặc ban công sát đường nên cân nhắc kỹ trước khi dùng texture sâu trên diện tích lớn.
Đây là trường hợp khách hàng rất dễ gặp.
Một viên marble có thể chỉ có một đường vân, nhưng khi ghép 10 viên, mật độ vân khác hoàn toàn. Terrazzo cũng tương tự: hạt màu nhìn ít trên một viên nhưng có thể khá dày trên mảng lớn.
Gạch bông cần xem theo module; giả gỗ cần xem mức lặp faces.
Tốt nhất nên xem theo ba cấp:
Một viên để kiểm tra màu và bề mặt.
Nhiều viên để xem vân và độ lặp.
Ảnh phối cảnh hoặc công trình để đánh giá tỷ lệ.
Một viên gây ấn tượng mạnh trong showroom chưa chắc là viên phù hợp nhất với ban công của bạn.
Chọn đúng gạch mới chỉ là một nửa công việc. Chất lượng sau hoàn thiện còn phụ thuộc vào nền tường, chống thấm, vật liệu kết dính, đường ron và cách xử lý các vị trí tiếp giáp.
Có thể hình dung toàn bộ hệ theo thứ tự:
Tường → nền hoàn thiện → chống thấm → vật liệu kết dính → gạch → ron và góc → vệ sinh, bảo dưỡng.
Đặc biệt cần lưu ý:
Gạch ốp là lớp hoàn thiện bề mặt và không nên được xem là giải pháp thay thế hoàn toàn cho hệ chống thấm của tường ban công.
Trước khi ốp, cần kiểm tra nền có chắc, phẳng và sạch hay không.
Vữa bong, sơn cũ không bám chắc, bề mặt bở hoặc các vết nứt chưa xác định nguyên nhân cần được xử lý trước.
Với gạch khổ lớn, độ phẳng càng quan trọng bởi sai lệch của nền dễ làm các viên cao thấp hoặc tạo lớp kết dính không đồng đều.
Không nên xem keo dán gạch là vật liệu để sửa một bức tường quá lệch. Nếu nền cần tạo phẳng, nên xử lý trước.
Tường đang có dấu hiệu thấm, ẩm, mốc hoặc bong sơn không nên được che ngay bằng gạch.
Nước vẫn có thể xâm nhập qua các vị trí như:
Tiếp giáp sàn – tường.
Góc.
Khe cửa.
Vết nứt.
Vị trí xuyên tường.
Bồn cây.
Vì vậy, nguyên nhân gây ẩm cần được xử lý trước. Khi lớp gạch đã hoàn thiện, việc tiếp cận hệ chống thấm phía sau sẽ khó hơn nhiều.
Loại keo hoặc vật liệu kết dính cần tương thích với xương gạch, kích thước, loại nền và môi trường sử dụng.
Gạch thẻ nhỏ và porcelain 60x120 cm không nên được xem như cùng một bài toán thi công.
Khổ càng lớn càng cần kiểm soát độ phẳng nền, mức độ tiếp xúc của lớp kết dính và thao tác căn chỉnh.
Các thông số về độ dày, thời gian chờ hay cách trộn nên tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất vật liệu thay vì áp dụng một con số chung.
Ron vừa có chức năng kỹ thuật vừa ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ.
Không nên mặc định ron càng nhỏ càng đẹp. Kích thước ron cần phù hợp với loại gạch và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Trước khi đặt viên đầu tiên, nên lấy trục và tính cách chia toàn bộ bức tường để tránh một mép cuối chỉ còn dải gạch quá hẹp.
Màu ron cũng cần chọn từ đầu. Ron gần màu giúp stone và gạch khổ lớn liền hơn; ron tương phản có thể được dùng để làm rõ gạch thẻ.
Góc là nơi thể hiện rất rõ chất lượng hoàn thiện.
Tùy loại gạch, có thể xử lý bằng nẹp, gia công cạnh hoặc giải pháp phù hợp khác. Phương án nên được tính trước, nhất là với gạch có xương khác màu bề mặt, gạch khổ lớn hoặc Structured.
Tại góc trong, cần kiểm soát đường đứng, phần cắt và hướng vân. Với marble vân mạnh, việc hai bức tường gặp nhau như thế nào có ảnh hưởng khá lớn đến cảm giác sau hoàn thiện.
Sau thi công, cặn keo và ron cần được xử lý đúng thời điểm, đặc biệt trên Matt, Structured và các bề mặt nhiều rãnh.
Trong quá trình sử dụng, tần suất vệ sinh phụ thuộc vị trí:
Ban công sát đường thường nhiều bụi.
Khu vực trồng cây dễ có đất và nước tưới.
Logia giặt phơi có bụi vải và nước.
Sân thượng tiếp xúc môi trường nhiều hơn.
Không nên sử dụng chất tẩy mạnh tùy tiện mà cần xem loại gạch, men và ron.
Ngoài bề mặt gạch, nên định kỳ quan sát đường ron, góc, chân tường và khe cửa. Nếu xuất hiện vệt ẩm, nứt ron hoặc những dấu hiệu bất thường, cần tìm nguyên nhân của cả hệ thay vì chỉ xử lý lớp ngoài.
Nếu bạn đang tìm mua gạch ốp tường ban công cho chung cư, nhà phố, biệt thự, logia hay sân thượng, Kingly Việt Nam có nhiều lựa chọn như gạch vân đá, vân xi măng, giả gỗ, terrazzo, gạch thẻ, gạch bông, mosaic và các dòng gạch khổ lớn với nhiều màu sắc, kích thước và bề mặt khác nhau.
Tuy nhiên, thay vì xem thật nhiều mẫu, điều quan trọng hơn là chọn được sản phẩm phù hợp với chính không gian của bạn. Khách hàng có thể gửi ảnh ban công, kích thước mảng tường, ảnh hoặc mã gạch lát nền và phong cách mong muốn để Kingly Việt Nam hỗ trợ lọc màu, kiểu vân, kích thước, bề mặt và cách phối phù hợp.
Chẳng hạn, nền gạch bông thường dễ kết hợp với tường trắng ngà, beige hoặc stone nhẹ; nền terrazzo hợp với kem, greige hay xi măng sáng; nền giả gỗ có thể phối với stone, ghi hoặc beige. Nếu nền đơn sắc, phần tường lại có nhiều dư địa hơn để tạo điểm nhấn bằng marble, gạch thẻ hoặc gạch trang trí.
Sau khi chọn được mẫu, Kingly Việt Nam hỗ trợ khách hàng kiểm tra mã sản phẩm, tính số lượng theo kích thước thực tế, kiểm tra tồn kho và báo giá. Việc tính trước số lượng và phần gạch dự phòng cũng giúp hạn chế thiếu hàng trong quá trình thi công.
Giá gạch sẽ phụ thuộc vào từng mã, thương hiệu, kích thước, xương gạch và bề mặt. Vì vậy, Kingly Việt Nam ưu tiên báo giá theo đúng sản phẩm và số lượng khách hàng cần thay vì đưa ra một mức giá chung.
Nếu bạn đang phân vân chưa biết nên chọn mẫu gạch ốp tường ban công nào, hãy gửi ảnh không gian cùng kích thước và mẫu gạch nền cho Kingly Việt Nam để được tư vấn, kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Hỗ trợ khách hàng
Về chúng tôi
Danh mục sản phẩm
TỔNG KHO THIẾT BỊ VỆ SINH
Công ty TNHH KINGLY VIỆT NAM
Trụ Sở Chính: Tổ Dân Phố Thành Công Phường Dương Nội Quận Hà Đông Hà Nội
MST 0106993213 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 16/09/2015
Email: kingly.vn@gmail.com
Điện thoại: 0978956655
Showroom: C24-9 khu liền kề Geleximco, Đ. Lê Trọng Tấn, p, Hà Đông, Hà Nội
Tel: 0946862099, 0978956655, 0966239091 , 0968842251